thu ba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mắt đẹp, ánh mắt lóng lánh của người con gái: "thu ba" là một từ ngữ văn học cổ, dùng để ví von đôi mắt đẹp, long lanh như làn sóng mùa thu của người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khoé thu ba gợn sóng kinh thành. (Ánh mắt (đẹp như sóng thu) làm xao động cả kinh thành.)
- Nàng có đôi mắt tựa thu ba. (Cô ấy có đôi mắt tựa như làn sóng mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thu ba" thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để tả vẻ đẹp đoan trang, quyến rũ và sâu thẳm của người phụ nữ, đặc biệt là qua ánh mắt.
- Thu ba ẩn chứa một nỗi buồn man mác. (Ánh mắt đẹp ấy ẩn chứa một nỗi buồn man mác.)
Biến thể và từ gần giống
- Mắt phượng mày ngài (thành ngữ): chỉ vẻ đẹp của đôi mắt và lông mày người phụ nữ theo quan niệm xưa.
- Làn thu thuỷ (cụm từ văn học): nét mặt, ánh mắt trong như nước mùa thu.
Từ đồng nghĩa
- Ánh mắt: cách gọi chung về cái nhìn, ánh mắt.
- Mắt biếc: đôi mắt đẹp, sáng (thường dùng trong văn thơ).
Lưu ý sử dụng
- "thu ba" là một từ Hán Việt cổ, mang tính chất ước lệ, hình tượng cao. Từ này không còn được dùng phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Người học cần phân biệt với từ "thứ ba" (chỉ ngày trong tuần), vì cách phát âm có thể tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
- d. Từ dùng trong văn học cũ dùng để chỉ mắt lóng lánh của người con gái đẹp: Khoé thu ba gợn sóng kinh thành.